Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trễ chuyến" (1)

trễ chuyến
phát
Tiếng Anh Tính từdelay
Từ vựng của tôi
máy bay bị trễ chuyến
the plane is delayed

swap_horiz Từ liên quan "trễ chuyến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trễ chuyến" (1)

máy bay bị trễ chuyến
the plane is delayed